越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“bộ ấm trà” (1)
bộ ấm trà

英语
名tea set
Tôi mua một bộ ấm trà đẹp.
I bought a beautiful tea set.
相关词“bộ ấm trà” (0)
未找到相关词。
短语“bộ ấm trà” (1)
Tôi mua một bộ ấm trà đẹp.
I bought a beautiful tea set.
